vụng về
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không khéo léo, không có sự nhanh nhẹn hoặc tinh tế trong hành động: "vụng về" mô tả một người hoặc hành động thiếu sự khéo léo, thường dẫn đến làm hỏng việc hoặc gây khó chịu.
- Lúng túng, không tự nhiên trong cử chỉ hoặc lời nói: "vụng về" còn chỉ trạng thái thiếu tự tin, không thoải mái, dẫn đến hành động hoặc lời nói không mượt mà.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy rất vụng về khi sửa đồ điện. (Anh ấy không khéo léo, thường làm hỏng khi sửa chữa.)
- Cử chỉ vụng về của cô ấy khiến mọi người buồn cười. (Những hành động lúng túng, không tự nhiên của cô ấy tạo ra sự hài hước.)
- Nói vụng về làm mất lòng người khác. (Cách diễn đạt không tinh tế, dễ gây hiểu lầm hoặc tổn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vụng về trong giao tiếp": thiếu kỹ năng hoặc sự tinh tế khi nói chuyện.
- Sự vụng về trong giao tiếp khiến anh ấy khó kết bạn. (Thiếu khéo léo khi nói chuyện làm anh ấy gặp khó khăn trong việc tạo mối quan hệ.)
"vụng về trong cách cư xử": hành xử không phù hợp, thiếu tế nhị.
- Cô ấy nhận ra sự vụng về trong cách cư xử của mình tại bữa tiệc. (Cô ấy thấy hành động của mình không được lịch sự hoặc phù hợp.)
Biến thể và từ gần giống
Vụng (tính từ): không khéo, thiếu kỹ năng (thường dùng riêng lẻ).
- Tay vụng nên làm gì cũng hỏng. (Vì không khéo nên làm việc gì cũng thất bại.)
Khéo léo (tính từ): trái nghĩa với "vụng về", chỉ sự tinh tế, thuần thục.
- Cô ấy rất khéo léo trong việc nấu ăn. (Cô ấy có kỹ năng tốt khi nấu ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Lúng túng: trạng thái không tự tin, dễ mắc sai lầm.
- Thô kệch: không tinh tế, thiếu sự mềm mại (thường nói về hành động hoặc ngoại hình).
- Vụng dại: thiếu kinh nghiệm, dễ mắc lỗi (thường dùng cho người trẻ).
Thành ngữ liên quan
- Vụng về như gấu: so sánh với hình ảnh con gấu to lớn, thiếu khéo léo.
- Anh ta vụng về như gấu, làm đổ hết đồ đạc trong phòng. (Hành động của anh ta rất vụng về, gây ra nhiều hư hỏng.)